TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сала́ка

giống cáiđộng vật
saláka[sɐˈɫakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сала́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сала́ка nghĩa là con cá trích, cá trích vảy xanh.

Nghĩa của сала́ка

Danh từ

  1. Con cá trích, cá trích vảy xanh (Clypea harengus).

Biến cách của сала́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сала́касала́ки
Sinh cách кого? чего?сала́кисала́к
Tặng cách кому? чему?сала́кесала́кам
Đối cách кого? что?сала́кусала́к
Công cụ cách кем? чем?сала́койсала́ками
Giới cách о ком? о чём?сала́кесала́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

салака nghĩa là gì?

салака (danh từ) nghĩa là con cá trích, cá trích vảy xanh.

салака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сала́ка (phiên âm Latinh saláka, IPA [sɐˈɫakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.