сала́ка
Dấu sắc trên сала́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сала́ка nghĩa là con cá trích, cá trích vảy xanh.
Nghĩa của сала́ка
Danh từ
- Con cá trích, cá trích vảy xanh (Clypea harengus).
Biến cách của сала́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сала́ка | сала́ки |
| Sinh cách кого? чего? | сала́ки | сала́к |
| Tặng cách кому? чему? | сала́ке | сала́кам |
| Đối cách кого? что? | сала́ку | сала́к |
| Công cụ cách кем? чем? | сала́кой | сала́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | сала́ке | сала́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
салака nghĩa là gì?
салака (danh từ) nghĩa là con cá trích, cá trích vảy xanh.
салака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сала́ка (phiên âm Latinh saláka, IPA [sɐˈɫakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.