салама́ндра
Dấu sắc trên салама́ндра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
салама́ндра nghĩa là kì giông, cá cóc.
Nghĩa của салама́ндра
Danh từ
- Kì giông, cá cóc.
Biến cách của салама́ндра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | салама́ндра | салама́ндры |
| Sinh cách кого? чего? | салама́ндры | салама́ндр |
| Tặng cách кому? чему? | салама́ндре | салама́ндрам |
| Đối cách кого? что? | салама́ндру | салама́ндр |
| Công cụ cách кем? чем? | салама́ндрой | салама́ндрами |
| Giới cách о ком? о чём? | салама́ндре | салама́ндрах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
саламандра nghĩa là gì?
саламандра (danh từ) nghĩa là kì giông, cá cóc.
саламандра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là салама́ндра (phiên âm Latinh salamándra, IPA [səɫɐˈmandrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.