TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

салама́ндра

giống cáiđộng vật
salamándra[səɫɐˈmandrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên салама́ндра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

салама́ндра nghĩa là kì giông, cá cóc.

Nghĩa của салама́ндра

Danh từ

  1. Kì giông, cá cóc.

Biến cách của салама́ндра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?салама́ндрасалама́ндры
Sinh cách кого? чего?салама́ндрысалама́ндр
Tặng cách кому? чему?салама́ндресалама́ндрам
Đối cách кого? что?салама́ндрусалама́ндр
Công cụ cách кем? чем?салама́ндройсалама́ндрами
Giới cách о ком? о чём?салама́ндресалама́ндрах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

саламандра nghĩa là gì?

саламандра (danh từ) nghĩa là kì giông, cá cóc.

саламандра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là салама́ндра (phiên âm Latinh salamándra, IPA [səɫɐˈmandrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.