са́ло
Dấu sắc trên са́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
са́ло nghĩa là mỡ, lớp băng non, lớp băng mỏng.
Nghĩa của са́ло
Danh từ
- Mỡ; (нутряное) mỡ chài, mỡ lá, mỡ sa; (топлёное) mỡ rán, mỡ nước.
- тонкий лёд Lớp băng non, lớp băng mỏng.
Biến cách của са́ло (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | са́ло | са́ла |
| Sinh cách кого? чего? | са́ла | са́л |
| Tặng cách кому? чему? | са́лу | са́лам |
| Đối cách кого? что? | са́ло | са́ла |
| Công cụ cách кем? чем? | са́лом | са́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | са́ле | са́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của са́ло
Câu hỏi thường gặp
сало nghĩa là gì?
сало (danh từ) nghĩa là mỡ, lớp băng non, lớp băng mỏng.
сало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là са́ло (phiên âm Latinh sálo, IPA [ˈsaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.