TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́ло

giống trungbất động vật
sálo[ˈsaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́ло nghĩa là mỡ, lớp băng non, lớp băng mỏng.

Nghĩa của са́ло

Danh từ

  1. Mỡ; (нутряное) mỡ chài, mỡ lá, mỡ sa; (топлёное) mỡ rán, mỡ nước.
  2. тонкий лёд Lớp băng non, lớp băng mỏng.

Biến cách của са́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́лоса́ла
Sinh cách кого? чего?са́ласа́л
Tặng cách кому? чему?са́луса́лам
Đối cách кого? что?са́лоса́ла
Công cụ cách кем? чем?са́ломса́лами
Giới cách о ком? о чём?са́леса́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của са́ло

Câu hỏi thường gặp

сало nghĩa là gì?

сало (danh từ) nghĩa là mỡ, lớp băng non, lớp băng mỏng.

сало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́ло (phiên âm Latinh sálo, IPA [ˈsaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.