TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сала́тник

giống đựcbất động vật
salátnik[sɐˈɫatʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сала́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сала́тник nghĩa là cái bát đựng xà-lách.

Nghĩa của сала́тник

Danh từ

  1. Cái bát đựng xà-lách.

Biến cách của сала́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сала́тниксала́тники
Sinh cách кого? чего?сала́тникасала́тников
Tặng cách кому? чему?сала́тникусала́тникам
Đối cách кого? что?сала́тниксала́тники
Công cụ cách кем? чем?сала́тникомсала́тниками
Giới cách о ком? о чём?сала́тникесала́тниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

салатник nghĩa là gì?

салатник (danh từ) nghĩa là cái bát đựng xà-lách.

салатник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сала́тник (phiên âm Latinh salátnik, IPA [sɐˈɫatʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.