TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сало́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
salón[sɐˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сало́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сало́н nghĩa là phòng khách, xa-lông.

Nghĩa của сало́н

Danh từ

  1. гостинная Phòng khách, xa-lông, phòng tiếp khách.
  2. литературный Xa-lông, phòng khách.
  3. зал для демонстрации и продажи Phòng chưng bày, phòng trưng bày.

Biến cách của сало́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сало́нсало́ны
Sinh cách кого? чего?сало́насало́нов
Tặng cách кому? чему?сало́нусало́нам
Đối cách кого? что?сало́нсало́ны
Công cụ cách кем? чем?сало́номсало́нами
Giới cách о ком? о чём?сало́несало́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

салон nghĩa là gì?

салон (danh từ) nghĩa là phòng khách, xa-lông.

салон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сало́н (phiên âm Latinh salón, IPA [sɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.