сало́н
salón[sɐˈɫon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сало́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сало́н nghĩa là phòng khách, xa-lông.
Nghĩa của сало́н
Danh từ
- гостинная Phòng khách, xa-lông, phòng tiếp khách.
- литературный Xa-lông, phòng khách.
- зал для демонстрации и продажи Phòng chưng bày, phòng trưng bày.
Biến cách của сало́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сало́н | сало́ны |
| Sinh cách кого? чего? | сало́на | сало́нов |
| Tặng cách кому? чему? | сало́ну | сало́нам |
| Đối cách кого? что? | сало́н | сало́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | сало́ном | сало́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | сало́не | сало́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
салон nghĩa là gì?
салон (danh từ) nghĩa là phòng khách, xa-lông.
салон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сало́н (phiên âm Latinh salón, IPA [sɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.