TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

салфе́тка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
salfétka[sɐɫˈfʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên салфе́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

салфе́тка nghĩa là khăn ăn.

Nghĩa của салфе́тка

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] khăn ăn; (маленькая скатерть) [cái, chiếc] khăn bàn nhỏ; (в парикмахерской) [cái, chiếc] khăn choàng.

Biến cách của салфе́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?салфе́ткасалфе́тки
Sinh cách кого? чего?салфе́ткисалфе́ток
Tặng cách кому? чему?салфе́ткесалфе́ткам
Đối cách кого? что?салфе́ткусалфе́тки
Công cụ cách кем? чем?салфе́ткойсалфе́тками
Giới cách о ком? о чём?салфе́ткесалфе́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với салфе́тка

  • Вы не передадите мне салфетку? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907533
  • Вы не могли бы передать мне салфетку? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907534

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

салфетка nghĩa là gì?

салфетка (danh từ) nghĩa là khăn ăn.

салфетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là салфе́тка (phiên âm Latinh salfétka, IPA [sɐɫˈfʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.