салфе́тка
Dấu sắc trên салфе́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
салфе́тка nghĩa là khăn ăn.
Nghĩa của салфе́тка
Danh từ
- [Cái, chiếc] khăn ăn; (маленькая скатерть) [cái, chiếc] khăn bàn nhỏ; (в парикмахерской) [cái, chiếc] khăn choàng.
Biến cách của салфе́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | салфе́тка | салфе́тки |
| Sinh cách кого? чего? | салфе́тки | салфе́ток |
| Tặng cách кому? чему? | салфе́тке | салфе́ткам |
| Đối cách кого? что? | салфе́тку | салфе́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | салфе́ткой | салфе́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | салфе́тке | салфе́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với салфе́тка
- Вы не передадите мне салфетку? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907533
- Вы не могли бы передать мне салфетку? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907534
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
салфетка nghĩa là gì?
салфетка (danh từ) nghĩa là khăn ăn.
салфетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là салфе́тка (phiên âm Latinh salfétka, IPA [sɐɫˈfʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.