TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́льник

giống đựcbất động vật
sálʹnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́льник nghĩa là mạc nổi, trường võng mạc.

Nghĩa của са́льник

Danh từ

  1. giải phẫu Mạc nổi, trường võng mạc.
  2. kỹ thuật Cụm nắp bít, vòng bít kín, vòng chắn dầu.

Biến cách của са́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́льникса́льники
Sinh cách кого? чего?са́льникаса́льников
Tặng cách кому? чему?са́льникуса́льникам
Đối cách кого? что?са́льникса́льники
Công cụ cách кем? чем?са́льникомса́льниками
Giới cách о ком? о чём?са́льникеса́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сальник nghĩa là gì?

сальник (danh từ) nghĩa là mạc nổi, trường võng mạc.

сальник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́льник (phiên âm Latinh sálʹnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.