TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́льность

giống cáibất động vật
sálʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́льность nghĩa là thô tục, tục tằn.

Nghĩa của са́льность

Danh từ

  1. непристойность [lời, câu nói] thô tục, tục tằn, tục tĩu, sỗ sàng.

Biến cách của са́льность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́льностьса́льности
Sinh cách кого? чего?са́льностиса́льностей
Tặng cách кому? чему?са́льностиса́льностям
Đối cách кого? что?са́льностьса́льности
Công cụ cách кем? чем?са́льностьюса́льностями
Giới cách о ком? о чём?са́льностиса́льностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сальность nghĩa là gì?

сальность (danh từ) nghĩa là thô tục, tục tằn.

сальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́льность (phiên âm Latinh sálʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.