са́льто
Dấu sắc trên са́льто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
са́льто nghĩa là lộn, nhào lộn.
Nghĩa của са́льто
Danh từ
- Lộn, nhào lộn.
Câu ví dụ với са́льто
- Он сделал сальто. Anh ấy đã làm một cú lộn nhào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2009548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сальто nghĩa là gì?
сальто (danh từ) nghĩa là lộn, nhào lộn.
сальто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là са́льто (phiên âm Latinh sálʹto, IPA [ˈsalʲtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.