TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

салю́т

giống đựcbất động vật
saljút[sɐˈlʲut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên салю́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

салю́т nghĩa là sự chào mừng, xin chào, chào.

Nghĩa của салю́т

Danh từ

  1. Sự chào mừng; (отдание почестей кому-л. выстрелами) [sự] bắn súng chào, [loạt] súng chào; (фейерверк) [cuộc] bắn pháo hoa; (пионерское приветствие) [lối] chào của thiếu niên tiền phong.
    • произвести́ салю́тbắn súng chào
  2. khẩu ngữ привет Chào.

Thán từ

  1. Xin chào, chào.

Biến cách của салю́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?салю́тсалю́ты
Sinh cách кого? чего?салю́тасалю́тов
Tặng cách кому? чему?салю́тусалю́там
Đối cách кого? что?салю́тсалю́ты
Công cụ cách кем? чем?салю́томсалю́тами
Giới cách о ком? о чём?салю́тесалю́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với салю́т

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với салю́т

  • Когда начинается салют? Khi nào pháo hoa bắt đầu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3739006
  • Кто изобрёл салют? Ai đã phát minh ra pháo hoa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12426046
  • Тебе понравился салют? Bạn có thích pháo hoa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12505604
  • Вам понравился салют? Bạn có thích pháo hoa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12505605
  • Салют начинается. Pháo hoa đang bắt đầu kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10984380
  • Тебе понравились салюты? Bạn có thích pháo hoa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12505602
  • Вам понравились салюты? Bạn có thích pháo hoa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12505603

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

салют nghĩa là gì?

салют (danh từ, thán từ) nghĩa là sự chào mừng, xin chào, chào.

салют đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là салю́т (phiên âm Latinh saljút, IPA [sɐˈlʲut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.