TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

салю́товать

hai thể
saljútovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên салю́товать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

салю́товать nghĩa là chào mừng.

Nghĩa của салю́товать

Động từ

  1. Chào mừng. + tặng cách

Chia động từ салю́товать

NgôiHiện tại
ясалюту́ю
тысалюту́ешь
он / она́ / оно́салюту́ет
мысалюту́ем
высалюту́ете
они́салюту́ют

Quá khứ

Giống đực (он)салютова́л
Giống cái (она́)салютова́ла
Giống trung (оно́)салютова́ло
Số nhiều (они́)салютова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)салюту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)салюту́йте

Câu hỏi thường gặp

салютовать nghĩa là gì?

салютовать (động từ) nghĩa là chào mừng.

салютовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là салю́товать (phiên âm Latinh saljútovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.