сама́н
giống đựcbất động vật
samán[sɐˈman]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сама́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сама́н nghĩa là toóc-si, đất nhồi rơm.
Nghĩa của сама́н
Danh từ
- Toóc-si, đất nhồi rơm.
Biến cách của сама́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сама́н | сама́ны |
| Sinh cách кого? чего? | сама́на | сама́нов |
| Tặng cách кому? чему? | сама́ну | сама́нам |
| Đối cách кого? что? | сама́н | сама́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | сама́ном | сама́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | сама́не | сама́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
саман nghĩa là gì?
саман (danh từ) nghĩa là toóc-si, đất nhồi rơm.
саман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сама́н (phiên âm Latinh samán, IPA [sɐˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.