TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сама́н

giống đựcbất động vật
samán[sɐˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сама́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сама́н nghĩa là toóc-si, đất nhồi rơm.

Nghĩa của сама́н

Danh từ

  1. Toóc-si, đất nhồi rơm.

Biến cách của сама́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сама́нсама́ны
Sinh cách кого? чего?сама́насама́нов
Tặng cách кому? чему?сама́нусама́нам
Đối cách кого? что?сама́нсама́ны
Công cụ cách кем? чем?сама́номсама́нами
Giới cách о ком? о чём?сама́несама́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

саман nghĩa là gì?

саман (danh từ) nghĩa là toóc-si, đất nhồi rơm.

саман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сама́н (phiên âm Latinh samán, IPA [sɐˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.