TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самова́р

giống đựcbất động vật
samovár[səmɐˈvar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самова́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самова́р nghĩa là ấm xa-mô-va, ấm lò.

Nghĩa của самова́р

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] ấm xa-mô-va, ấm lò.
    • поста́вить самова́рđặt ấm xa-mô-va (ấm lò)

Biến cách của самова́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самова́рсамова́ры
Sinh cách кого? чего?самова́расамова́ров
Tặng cách кому? чему?самова́русамова́рам
Đối cách кого? что?самова́рсамова́ры
Công cụ cách кем? чем?самова́ромсамова́рами
Giới cách о ком? о чём?самова́ресамова́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самовар nghĩa là gì?

самовар (danh từ) nghĩa là ấm xa-mô-va, ấm lò.

самовар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самова́р (phiên âm Latinh samovár, IPA [səmɐˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.