самова́р
giống đựcbất động vật
samovár[səmɐˈvar]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên самова́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самова́р nghĩa là ấm xa-mô-va, ấm lò.
Nghĩa của самова́р
Danh từ
- [Cái, chiếc] ấm xa-mô-va, ấm lò.
- поста́вить самова́рđặt ấm xa-mô-va (ấm lò)
Biến cách của самова́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | самова́р | самова́ры |
| Sinh cách кого? чего? | самова́ра | самова́ров |
| Tặng cách кому? чему? | самова́ру | самова́рам |
| Đối cách кого? что? | самова́р | самова́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | самова́ром | самова́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | самова́ре | самова́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
самовар nghĩa là gì?
самовар (danh từ) nghĩa là ấm xa-mô-va, ấm lò.
самовар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самова́р (phiên âm Latinh samovár, IPA [səmɐˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.