TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́ммит

giống đựcbất động vật
sámmit[ˈsamʲ(ː)ɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́ммит chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́ммит nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

Nghĩa của са́ммит

Danh từ

  1. Hội nghị cấp cao nhất, hội nghị thượng đỉnh.

Biến cách của са́ммит (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́ммитса́ммиты
Sinh cách кого? чего?са́ммитаса́ммитов
Tặng cách кому? чему?са́ммитуса́ммитам
Đối cách кого? что?са́ммитса́ммиты
Công cụ cách кем? чем?са́ммитомса́ммитами
Giới cách о ком? о чём?са́ммитеса́ммитах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

саммит nghĩa là gì?

саммит (danh từ) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

саммит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́ммит (phiên âm Latinh sámmit, IPA [ˈsamʲ(ː)ɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.