TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоана́лиз

giống đựcbất động vật
samoanáliz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоана́лиз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоана́лиз nghĩa là sự tự phân tích, tự mổ xẻ.

Nghĩa của самоана́лиз

Danh từ

  1. Sự tự phân tích, tự mổ xẻ, nội tỉnh, nội quan.

Biến cách của самоана́лиз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоана́лизсамоана́лизы
Sinh cách кого? чего?самоана́лизасамоана́лизов
Tặng cách кому? чему?самоана́лизусамоана́лизам
Đối cách кого? что?самоана́лизсамоана́лизы
Công cụ cách кем? чем?самоана́лизомсамоана́лизами
Giới cách о ком? о чём?самоана́лизесамоана́лизах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоанализ nghĩa là gì?

самоанализ (danh từ) nghĩa là sự tự phân tích, tự mổ xẻ.

самоанализ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоана́лиз (phiên âm Latinh samoanáliz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.