TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самовла́стие

giống trungbất động vật
samovlástije[səmɐˈvɫasʲtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самовла́стие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самовла́стие nghĩa là chuyên chế, độc tài, quyền lực vô thượng, độc đoán.

Nghĩa của самовла́стие

Danh từ

  1. cũ самодержавие [sự, nền] chuyên chế, độc tài.
  2. произвол, неограниченная власть Quyền lực vô thượng, [sự] độc đoán.

Biến cách của самовла́стие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самовла́стиесамовла́стия
Sinh cách кого? чего?самовла́стиясамовла́стий
Tặng cách кому? чему?самовла́стиюсамовла́стиям
Đối cách кого? что?самовла́стиесамовла́стия
Công cụ cách кем? чем?самовла́стиемсамовла́стиями
Giới cách о ком? о чём?самовла́стиисамовла́стиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với самовла́стие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

самовластие nghĩa là gì?

самовластие (danh từ) nghĩa là chuyên chế, độc tài, quyền lực vô thượng, độc đoán.

самовластие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самовла́стие (phiên âm Latinh samovlástije, IPA [səmɐˈvɫasʲtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.