TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самово́льно

samovólʹno[səmɐˈvolʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самово́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самово́льно nghĩa là một cách tự ý, tự tiện.

Nghĩa của самово́льно

Phó từ

  1. Một cách tự ý, tự tiện.

Câu hỏi thường gặp

самовольно nghĩa là gì?

самовольно (phó từ) nghĩa là một cách tự ý, tự tiện.

самовольно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самово́льно (phiên âm Latinh samovólʹno, IPA [səmɐˈvolʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.