TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самовосаламенение

giống trung
samovosalamenenije giọng máy của trình duyệt

самовосаламенение nghĩa là tự bốc cháy, tự cháy, bắt lửa.

Nghĩa của самовосаламенение

Danh từ

  1. самовозгорание [sự] tự bốc cháy, tự cháy.
  2. в двигателях и т. п. [sự] tự bốc cháy, bắt lửa.

Câu hỏi thường gặp

самовосаламенение nghĩa là gì?

самовосаламенение (danh từ) nghĩa là tự bốc cháy, tự cháy, bắt lửa.

самовосаламенение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самовосаламенение (phiên âm Latinh samovosalamenenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.