TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самовыраже́ние

giống trungbất động vật
samovyražénije[səməvɨrɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самовыраже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самовыраже́ние nghĩa là tự bạch.

Nghĩa của самовыраже́ние

Danh từ

  1. Tự bạch.

Biến cách của самовыраже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самовыраже́ниесамовыраже́ния
Sinh cách кого? чего?самовыраже́ниясамовыраже́ний
Tặng cách кому? чему?самовыраже́ниюсамовыраже́ниям
Đối cách кого? что?самовыраже́ниесамовыраже́ния
Công cụ cách кем? чем?самовыраже́ниемсамовыраже́ниями
Giới cách о ком? о чём?самовыраже́ниисамовыраже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самовыражение nghĩa là gì?

самовыражение (danh từ) nghĩa là tự bạch.

самовыражение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самовыраже́ние (phiên âm Latinh samovyražénije, IPA [səməvɨrɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.