TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоде́льный

samodélʹnyj[səmɐˈdʲelʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоде́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоде́льный nghĩa là tự làm, tự tạo.

Nghĩa của самоде́льный

Tính từ

  1. Tự làm, tự tạo.

Biến cách của самоде́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсамоде́льныйсамоде́льноесамоде́льнаясамоде́льные
Sinh cáchсамоде́льногосамоде́льногосамоде́льнойсамоде́льных
Tặng cáchсамоде́льномусамоде́льномусамоде́льнойсамоде́льным
Đối cáchсамоде́льный / самоде́льногосамоде́льноесамоде́льнуюсамоде́льные / самоде́льных
Công cụ cáchсамоде́льнымсамоде́льнымсамоде́льнойсамоде́льными
Giới cáchсамоде́льномсамоде́льномсамоде́льнойсамоде́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

самодельный nghĩa là gì?

самодельный (tính từ) nghĩa là tự làm, tự tạo.

самодельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоде́льный (phiên âm Latinh samodélʹnyj, IPA [səmɐˈdʲelʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.