TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самодисципли́на

giống cáibất động vật
samodisciplína giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самодисципли́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самодисципли́на nghĩa là kỷ luật tự giác.

Nghĩa của самодисципли́на

Danh từ

  1. Kỷ luật tự giác.

Biến cách của самодисципли́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самодисципли́насамодисципли́ны
Sinh cách кого? чего?самодисципли́нысамодисципли́н
Tặng cách кому? чему?самодисципли́несамодисципли́нам
Đối cách кого? что?самодисципли́нусамодисципли́ны
Công cụ cách кем? чем?самодисципли́нойсамодисципли́нами
Giới cách о ком? о чём?самодисципли́несамодисципли́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самодисциплина nghĩa là gì?

самодисциплина (danh từ) nghĩa là kỷ luật tự giác.

самодисциплина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самодисципли́на (phiên âm Latinh samodisciplína); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.