TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоду́р

giống đựcđộng vật
samodúr[səmɐˈdur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоду́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоду́р nghĩa là kẻ độc đoán.

Nghĩa của самоду́р

Danh từ

  1. Kẻ độc đoán.

Biến cách của самоду́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоду́рсамоду́ры
Sinh cách кого? чего?самоду́расамоду́ров
Tặng cách кому? чему?самоду́русамоду́рам
Đối cách кого? что?самоду́расамоду́ров
Công cụ cách кем? чем?самоду́ромсамоду́рами
Giới cách о ком? о чём?самоду́ресамоду́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

самодур nghĩa là gì?

самодур (danh từ) nghĩa là kẻ độc đoán.

самодур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоду́р (phiên âm Latinh samodúr, IPA [səmɐˈdur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.