самоду́р
Dấu sắc trên самоду́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самоду́р nghĩa là kẻ độc đoán.
Nghĩa của самоду́р
Danh từ
- Kẻ độc đoán.
Biến cách của самоду́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | самоду́р | самоду́ры |
| Sinh cách кого? чего? | самоду́ра | самоду́ров |
| Tặng cách кому? чему? | самоду́ру | самоду́рам |
| Đối cách кого? что? | самоду́ра | самоду́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | самоду́ром | самоду́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | самоду́ре | самоду́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
самодур nghĩa là gì?
самодур (danh từ) nghĩa là kẻ độc đoán.
самодур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самоду́р (phiên âm Latinh samodúr, IPA [səmɐˈdur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.