TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самока́т

giống đựcbất động vật
samokát[səmɐˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самока́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самока́т nghĩa là xe đạp, xe đẩy chân, xe lăn.

Nghĩa của самока́т

Danh từ

  1. cũ [chiếc] xe đạp.
  2. детский [chiếc] xe đẩy chân, xe lăn.

Biến cách của самока́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самока́тсамока́ты
Sinh cách кого? чего?самока́тасамока́тов
Tặng cách кому? чему?самока́тусамока́там
Đối cách кого? что?самока́тсамока́ты
Công cụ cách кем? чем?самока́томсамока́тами
Giới cách о ком? о чём?самока́тесамока́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самокат nghĩa là gì?

самокат (danh từ) nghĩa là xe đạp, xe đẩy chân, xe lăn.

самокат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самока́т (phiên âm Latinh samokát, IPA [səmɐˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.