самоду́рство
giống trungbất động vật
samodúrstvo
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên самоду́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самоду́рство nghĩa là độc đoán.
Nghĩa của самоду́рство
Danh từ
- [Tính, thói, sự] độc đoán.
Biến cách của самоду́рство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | самоду́рство | самоду́рства |
| Sinh cách кого? чего? | самоду́рства | самоду́рств |
| Tặng cách кому? чему? | самоду́рству | самоду́рствам |
| Đối cách кого? что? | самоду́рство | самоду́рства |
| Công cụ cách кем? чем? | самоду́рством | самоду́рствами |
| Giới cách о ком? о чём? | самоду́рстве | самоду́рствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
самодурство nghĩa là gì?
самодурство (danh từ) nghĩa là độc đoán.
самодурство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самоду́рство (phiên âm Latinh samodúrstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.