TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самодурствовать

thể chưa hoàn thành
samodurstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

самодурствовать nghĩa là hành động độc đoán.

Nghĩa của самодурствовать

Động từ

  1. Hành động độc đoán.

Câu hỏi thường gặp

самодурствовать nghĩa là gì?

самодурствовать (động từ) nghĩa là hành động độc đoán.

самодурствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самодурствовать (phiên âm Latinh samodurstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.