TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самозарожде́ние

giống trungbất động vật
samozaroždénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самозарожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самозарожде́ние nghĩa là sự tự sinh.

Nghĩa của самозарожде́ние

Danh từ

  1. Sự tự sinh.

Biến cách của самозарожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самозарожде́ниесамозарожде́ния
Sinh cách кого? чего?самозарожде́ниясамозарожде́ний
Tặng cách кому? чему?самозарожде́ниюсамозарожде́ниям
Đối cách кого? что?самозарожде́ниесамозарожде́ния
Công cụ cách кем? чем?самозарожде́ниемсамозарожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?самозарожде́ниисамозарожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самозарождение nghĩa là gì?

самозарождение (danh từ) nghĩa là sự tự sinh.

самозарождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самозарожде́ние (phiên âm Latinh samozaroždénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.