самозва́нец
Dấu sắc trên самозва́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самозва́нец nghĩa là kẻ mạo danh, kẻ mạo xưng.
Nghĩa của самозва́нец
Danh từ
- Kẻ mạo danh, kẻ mạo xưng, kẻ mạo nhận [danh nghĩa người khác].
Biến cách của самозва́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | самозва́нец | самозва́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | самозва́нца | самозва́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | самозва́нцу | самозва́нцам |
| Đối cách кого? что? | самозва́нца | самозва́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | самозва́нцем | самозва́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | самозва́нце | самозва́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
самозванец nghĩa là gì?
самозванец (danh từ) nghĩa là kẻ mạo danh, kẻ mạo xưng.
самозванец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самозва́нец (phiên âm Latinh samozvánec, IPA [səmɐzˈvanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.