TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоконтро́ль

giống đựcbất động vật
samokontrólʹ[səməkɐnˈtrolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоконтро́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоконтро́ль nghĩa là sự tự chủ.

Nghĩa của самоконтро́ль

Danh từ

  1. Sự tự chủ.

Biến cách của самоконтро́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоконтро́льсамоконтро́ли
Sinh cách кого? чего?самоконтро́лясамоконтро́лей
Tặng cách кому? чему?самоконтро́люсамоконтро́лям
Đối cách кого? что?самоконтро́льсамоконтро́ли
Công cụ cách кем? чем?самоконтро́лемсамоконтро́лями
Giới cách о ком? о чём?самоконтро́лесамоконтро́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоконтроль nghĩa là gì?

самоконтроль (danh từ) nghĩa là sự tự chủ.

самоконтроль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоконтро́ль (phiên âm Latinh samokontrólʹ, IPA [səməkɐnˈtrolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.