TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самокри́тика

giống cáibất động vật
samokrítika[səmɐˈkrʲitʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самокри́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самокри́тика nghĩa là sự tự phê bình, tự phê phán.

Nghĩa của самокри́тика

Danh từ

  1. Sự tự phê bình, tự phê phán, tự chỉ trích, tự kiểm thảo.

Biến cách của самокри́тика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?самокри́тика
Sinh cách кого? чего?самокри́тики
Tặng cách кому? чему?самокри́тике
Đối cách кого? что?самокри́тику
Công cụ cách кем? чем?самокри́тикой
Giới cách о ком? о чём?самокри́тике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самокритика nghĩa là gì?

самокритика (danh từ) nghĩa là sự tự phê bình, tự phê phán.

самокритика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самокри́тика (phiên âm Latinh samokrítika, IPA [səmɐˈkrʲitʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.