TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самокрити́чный

samokritíčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самокрити́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самокрити́чный nghĩa là tự phê phán, tự chỉ trích.

Nghĩa của самокрити́чный

Tính từ

  1. Có tính chất tự phê bình, tự phê phán, tự chỉ trích, tự kiểm thảo.

Biến cách của самокрити́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсамокрити́чныйсамокрити́чноесамокрити́чнаясамокрити́чные
Sinh cáchсамокрити́чногосамокрити́чногосамокрити́чнойсамокрити́чных
Tặng cáchсамокрити́чномусамокрити́чномусамокрити́чнойсамокрити́чным
Đối cáchсамокрити́чныйсамокрити́чноесамокрити́чнуюсамокрити́чные
Công cụ cáchсамокрити́чнымсамокрити́чнымсамокрити́чнойсамокрити́чными
Giới cáchсамокрити́чномсамокрити́чномсамокрити́чнойсамокрити́чных
Dạng ngắnсамокрити́ченсамокрити́чносамокрити́чнасамокрити́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

самокритичный nghĩa là gì?

самокритичный (tính từ) nghĩa là tự phê phán, tự chỉ trích.

самокритичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самокрити́чный (phiên âm Latinh samokritíčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.