TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самолече́ние

giống trungbất động vật
samolečénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самолече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самолече́ние nghĩa là sự tự chữa bệnh.

Nghĩa của самолече́ние

Danh từ

  1. Sự tự chữa bệnh.

Biến cách của самолече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самолече́ниесамолече́ния
Sinh cách кого? чего?самолече́ниясамолече́ний
Tặng cách кому? чему?самолече́ниюсамолече́ниям
Đối cách кого? что?самолече́ниесамолече́ния
Công cụ cách кем? чем?самолече́ниемсамолече́ниями
Giới cách о ком? о чём?самолече́ниисамолече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самолечение nghĩa là gì?

самолечение (danh từ) nghĩa là sự tự chữa bệnh.

самолечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самолече́ние (phiên âm Latinh samolečénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.