TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самолётостроитель

giống đực
samoljótostroitelʹ giọng máy của trình duyệt

самолётостроитель nghĩa là Người chế tạo máy bay, nhà chế tạo phi cơ.

Nghĩa của самолётостроитель

Danh từ

  1. Người chế tạo máy bay, nhà chế tạo phi cơ.

Câu hỏi thường gặp

самолётостроитель nghĩa là gì?

самолётостроитель (danh từ) nghĩa là Người chế tạo máy bay, nhà chế tạo phi cơ.

самолётостроитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самолётостроитель (phiên âm Latinh samoljótostroitelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.