TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самомне́ние

giống trungbất động vật
samomnénije[səmɐˈmnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самомне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самомне́ние nghĩa là ngã mạn.

Nghĩa của самомне́ние

Danh từ

  1. Ngã mạn.

Biến cách của самомне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самомне́ниесамомне́ния
Sinh cách кого? чего?самомне́ниясамомне́ний
Tặng cách кому? чему?самомне́ниюсамомне́ниям
Đối cách кого? что?самомне́ниесамомне́ния
Công cụ cách кем? чем?самомне́ниемсамомне́ниями
Giới cách о ком? о чём?самомне́ниисамомне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самомнение nghĩa là gì?

самомнение (danh từ) nghĩa là ngã mạn.

самомнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самомне́ние (phiên âm Latinh samomnénije, IPA [səmɐˈmnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.