TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самонаде́янность

giống cáibất động vật
samonadéjannostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самонаде́янность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самонаде́янность nghĩa là [Lòng, tính, sự] quá tự tín, quá tự tin.

Nghĩa của самонаде́янность

Danh từ

  1. [Lòng, tính, sự] quá tự tín, quá tự tin.

Biến cách của самонаде́янность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самонаде́янностьсамонаде́янности
Sinh cách кого? чего?самонаде́янностисамонаде́янностей
Tặng cách кому? чему?самонаде́янностисамонаде́янностям
Đối cách кого? что?самонаде́янностьсамонаде́янности
Công cụ cách кем? чем?самонаде́янностьюсамонаде́янностями
Giới cách о ком? о чём?самонаде́янностисамонаде́янностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самонадеянность nghĩa là gì?

самонадеянность (danh từ) nghĩa là [Lòng, tính, sự] quá tự tín, quá tự tin.

самонадеянность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самонаде́янность (phiên âm Latinh samonadéjannostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.