TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоназва́ние

giống trungbất động vật
samonazvánije[səmənɐzˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоназва́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоназва́ние nghĩa là nội danh.

Nghĩa của самоназва́ние

Danh từ

  1. Nội danh.

Biến cách của самоназва́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоназва́ниесамоназва́ния
Sinh cách кого? чего?самоназва́ниясамоназва́ний
Tặng cách кому? чему?самоназва́ниюсамоназва́ниям
Đối cách кого? что?самоназва́ниесамоназва́ния
Công cụ cách кем? чем?самоназва́ниемсамоназва́ниями
Giới cách о ком? о чём?самоназва́ниисамоназва́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоназвание nghĩa là gì?

самоназвание (danh từ) nghĩa là nội danh.

самоназвание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоназва́ние (phiên âm Latinh samonazvánije, IPA [səmənɐzˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.