TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самооблада́ние

giống trungbất động vật
samoobladánije[səmɐɐbɫɐˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самооблада́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самооблада́ние nghĩa là bình tĩnh, trầm tĩnh.

Nghĩa của самооблада́ние

Danh từ

  1. [Tính, sự] bình tĩnh, trầm tĩnh, tự chủ mình.

Biến cách của самооблада́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самооблада́ниесамооблада́ния
Sinh cách кого? чего?самооблада́ниясамооблада́ний
Tặng cách кому? чему?самооблада́ниюсамооблада́ниям
Đối cách кого? что?самооблада́ниесамооблада́ния
Công cụ cách кем? чем?самооблада́ниемсамооблада́ниями
Giới cách о ком? о чём?самооблада́ниисамооблада́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самообладание nghĩa là gì?

самообладание (danh từ) nghĩa là bình tĩnh, trầm tĩnh.

самообладание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самооблада́ние (phiên âm Latinh samoobladánije, IPA [səmɐɐbɫɐˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.