TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоограниче́ние

giống trungbất động vật
samoograničénije[səmɐɐɡrənʲɪˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоограниче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоограниче́ние nghĩa là sự tự hạn chế.

Nghĩa của самоограниче́ние

Danh từ

  1. Sự tự hạn chế.

Biến cách của самоограниче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоограниче́ниесамоограниче́ния
Sinh cách кого? чего?самоограниче́ниясамоограниче́ний
Tặng cách кому? чему?самоограниче́ниюсамоограниче́ниям
Đối cách кого? что?самоограниче́ниесамоограниче́ния
Công cụ cách кем? чем?самоограниче́ниемсамоограниче́ниями
Giới cách о ком? о чём?самоограниче́ниисамоограниче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоограничение nghĩa là gì?

самоограничение (danh từ) nghĩa là sự tự hạn chế.

самоограничение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоограниче́ние (phiên âm Latinh samoograničénije, IPA [səmɐɐɡrənʲɪˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.