TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоокисление

giống trung
samookislenije giọng máy của trình duyệt

самоокисление nghĩa là sự tự ôxi hóa.

Nghĩa của самоокисление

Danh từ

  1. Sự tự ôxi hóa.

Câu hỏi thường gặp

самоокисление nghĩa là gì?

самоокисление (danh từ) nghĩa là sự tự ôxi hóa.

самоокисление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоокисление (phiên âm Latinh samookislenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.