TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самооплодотворе́ние

giống trungbất động vật
samooplodotvorénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самооплодотворе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самооплодотворе́ние nghĩa là sự tự thụ tinh.

Nghĩa của самооплодотворе́ние

Danh từ

  1. Sự tự thụ tinh.

Biến cách của самооплодотворе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самооплодотворе́ниесамооплодотворе́ния
Sinh cách кого? чего?самооплодотворе́ниясамооплодотворе́ний
Tặng cách кому? чему?самооплодотворе́ниюсамооплодотворе́ниям
Đối cách кого? что?самооплодотворе́ниесамооплодотворе́ния
Công cụ cách кем? чем?самооплодотворе́ниемсамооплодотворе́ниями
Giới cách о ком? о чём?самооплодотворе́ниисамооплодотворе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самооплодотворение nghĩa là gì?

самооплодотворение (danh từ) nghĩa là sự tự thụ tinh.

самооплодотворение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самооплодотворе́ние (phiên âm Latinh samooplodotvorénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.