TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоотво́д

giống đựcbất động vật
samootvód giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоотво́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоотво́д nghĩa là sự tự rút lui, hồi tị.

Nghĩa của самоотво́д

Danh từ

  1. Sự tự rút lui, hồi tị.

Biến cách của самоотво́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоотво́дсамоотво́ды
Sinh cách кого? чего?самоотво́дасамоотво́дов
Tặng cách кому? чему?самоотво́дусамоотво́дам
Đối cách кого? что?самоотво́дсамоотво́ды
Công cụ cách кем? чем?самоотво́домсамоотво́дами
Giới cách о ком? о чём?самоотво́десамоотво́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоотвод nghĩa là gì?

самоотвод (danh từ) nghĩa là sự tự rút lui, hồi tị.

самоотвод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоотво́д (phiên âm Latinh samootvód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.