TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоотда́ча

giống cáibất động vật
samootdáča[səmɐɐˈdat͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоотда́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоотда́ча nghĩa là quên mình, tận tâm tận lực.

Nghĩa của самоотда́ча

Danh từ

  1. [Sự, lòng] quên mình, tận tâm tận lực, cố gắng hết sức.

Biến cách của самоотда́ча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоотда́часамоотда́чи
Sinh cách кого? чего?самоотда́чисамоотда́ч
Tặng cách кому? чему?самоотда́чесамоотда́чам
Đối cách кого? что?самоотда́чусамоотда́чи
Công cụ cách кем? чем?самоотда́чейсамоотда́чами
Giới cách о ком? о чём?самоотда́чесамоотда́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоотдача nghĩa là gì?

самоотдача (danh từ) nghĩa là quên mình, tận tâm tận lực.

самоотдача đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоотда́ча (phiên âm Latinh samootdáča, IPA [səmɐɐˈdat͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.