TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самопи́ска

giống cáibất động vật
samopíska giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самопи́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самопи́ска nghĩa là bút máy.

Nghĩa của самопи́ска

Danh từ

  1. [Cái, cây] bút máy.

Biến cách của самопи́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самопи́скасамопи́ски
Sinh cách кого? чего?самопи́скисамопи́сок
Tặng cách кому? чему?самопи́скесамопи́скам
Đối cách кого? что?самопи́скусамопи́ски
Công cụ cách кем? чем?самопи́скойсамопи́сками
Giới cách о ком? о чём?самопи́скесамопи́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самописка nghĩa là gì?

самописка (danh từ) nghĩa là bút máy.

самописка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самопи́ска (phiên âm Latinh samopíska); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.