самопи́ска
giống cáibất động vật
samopíska
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên самопи́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самопи́ска nghĩa là bút máy.
Nghĩa của самопи́ска
Danh từ
- [Cái, cây] bút máy.
Biến cách của самопи́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | самопи́ска | самопи́ски |
| Sinh cách кого? чего? | самопи́ски | самопи́сок |
| Tặng cách кому? чему? | самопи́ске | самопи́скам |
| Đối cách кого? что? | самопи́ску | самопи́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | самопи́ской | самопи́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | самопи́ске | самопи́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
самописка nghĩa là gì?
самописка (danh từ) nghĩa là bút máy.
самописка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самопи́ска (phiên âm Latinh samopíska); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.