TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самопи́шущий

samopíšuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самопи́шущий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самопи́шущий nghĩa là tự ghi, tự động ghi.

Nghĩa của самопи́шущий

Tính từ

  1. Tự ghi, tự động ghi.

Biến cách của самопи́шущий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсамопи́шущийсамопи́шущеесамопи́шущаясамопи́шущие
Sinh cáchсамопи́шущегосамопи́шущегосамопи́шущейсамопи́шущих
Tặng cáchсамопи́шущемусамопи́шущемусамопи́шущейсамопи́шущим
Đối cáchсамопи́шущийсамопи́шущеесамопи́шущуюсамопи́шущие
Công cụ cáchсамопи́шущимсамопи́шущимсамопи́шущейсамопи́шущими
Giới cáchсамопи́шущемсамопи́шущемсамопи́шущейсамопи́шущих
Dạng ngắnсамопи́шущсамопи́шущесамопи́шущасамопи́шущи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

самопишущий nghĩa là gì?

самопишущий (tính từ) nghĩa là tự ghi, tự động ghi.

самопишущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самопи́шущий (phiên âm Latinh samopíšuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.