TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самопоже́ртвование

giống trungbất động vật
samopožértvovanije[səməpɐˈʐɛrtvəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самопоже́ртвование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самопоже́ртвование nghĩa là hy sinh thân mình, hy sinh bản thân.

Nghĩa của самопоже́ртвование

Danh từ

  1. [Sự, lòng] hy sinh thân mình, hy sinh bản thân, hy sinh quyền lợi cá nhân, xả thân.

Biến cách của самопоже́ртвование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самопоже́ртвованиесамопоже́ртвования
Sinh cách кого? чего?самопоже́ртвованиясамопоже́ртвований
Tặng cách кому? чему?самопоже́ртвованиюсамопоже́ртвованиям
Đối cách кого? что?самопоже́ртвованиесамопоже́ртвования
Công cụ cách кем? чем?самопоже́ртвованиемсамопоже́ртвованиями
Giới cách о ком? о чём?самопоже́ртвованиисамопоже́ртвованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самопожертвование nghĩa là gì?

самопожертвование (danh từ) nghĩa là hy sinh thân mình, hy sinh bản thân.

самопожертвование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самопоже́ртвование (phiên âm Latinh samopožértvovanije, IPA [səməpɐˈʐɛrtvəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.