TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самопозна́ние

giống trungbất động vật
samopoznánije[səməpɐzˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самопозна́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самопозна́ние nghĩa là sự tự nhận thức, nhận thức bản thân.

Nghĩa của самопозна́ние

Danh từ

  1. Sự tự nhận thức, nhận thức bản thân.

Biến cách của самопозна́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самопозна́ниесамопозна́ния
Sinh cách кого? чего?самопозна́ниясамопозна́ний
Tặng cách кому? чему?самопозна́ниюсамопозна́ниям
Đối cách кого? что?самопозна́ниесамопозна́ния
Công cụ cách кем? чем?самопозна́ниемсамопозна́ниями
Giới cách о ком? о чём?самопозна́ниисамопозна́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самопознание nghĩa là gì?

самопознание (danh từ) nghĩa là sự tự nhận thức, nhận thức bản thân.

самопознание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самопозна́ние (phiên âm Latinh samopoznánije, IPA [səməpɐzˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.