TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

саморекла́ма

giống cáibất động vật
samorekláma[səmərʲɪˈkɫamə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên саморекла́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

саморекла́ма nghĩa là sự tự quảng cáo.

Nghĩa của саморекла́ма

Danh từ

  1. Sự tự quảng cáo.

Biến cách của саморекла́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?саморекла́масаморекла́мы
Sinh cách кого? чего?саморекла́мысаморекла́м
Tặng cách кому? чему?саморекла́месаморекла́мам
Đối cách кого? что?саморекла́мусаморекла́мы
Công cụ cách кем? чем?саморекла́мойсаморекла́мами
Giới cách о ком? о чём?саморекла́месаморекла́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самореклама nghĩa là gì?

самореклама (danh từ) nghĩa là sự tự quảng cáo.

самореклама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là саморекла́ма (phiên âm Latinh samorekláma, IPA [səmərʲɪˈkɫamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.