самосва́л
Dấu sắc trên самосва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самосва́л nghĩa là ô-tô tự trút tải, ô-tô ben.
Nghĩa của самосва́л
Danh từ
- автомашина [chiếc] ô-tô tự trút tải, ô-tô ben, xe ben.
Biến cách của самосва́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | самосва́л | самосва́лы |
| Sinh cách кого? чего? | самосва́ла | самосва́лов |
| Tặng cách кому? чему? | самосва́лу | самосва́лам |
| Đối cách кого? что? | самосва́л | самосва́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | самосва́лом | самосва́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | самосва́ле | самосва́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
самосвал nghĩa là gì?
самосвал (danh từ) nghĩa là ô-tô tự trút tải, ô-tô ben.
самосвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самосва́л (phiên âm Latinh samosvál, IPA [səmɐsˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.