TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самосва́л

giống đựcbất động vật
samosvál[səmɐsˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самосва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самосва́л nghĩa là ô-tô tự trút tải, ô-tô ben.

Nghĩa của самосва́л

Danh từ

  1. автомашина [chiếc] ô-tô tự trút tải, ô-tô ben, xe ben.

Biến cách của самосва́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самосва́лсамосва́лы
Sinh cách кого? чего?самосва́ласамосва́лов
Tặng cách кому? чему?самосва́лусамосва́лам
Đối cách кого? что?самосва́лсамосва́лы
Công cụ cách кем? чем?самосва́ломсамосва́лами
Giới cách о ком? о чём?самосва́лесамосва́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самосвал nghĩa là gì?

самосвал (danh từ) nghĩa là ô-tô tự trút tải, ô-tô ben.

самосвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самосва́л (phiên âm Latinh samosvál, IPA [səmɐsˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.