TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

саморо́док

giống đựcđộng vật
samoródok[səmɐˈrodək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên саморо́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

саморо́док nghĩa là kim loại thiên nhiên, kim loại tự sinh, nhân tài bẩm sinh, thiên tài bẩm sinh.

Nghĩa của саморо́док

Danh từ

  1. Cục kim loại tự nhiên, kim loại thiên nhiên, kim loại tự sinh.
  2. о человеке Nhân tài bẩm sinh, thiên tài bẩm sinh, người có tài bẩm sinh, tài năng bẩm sinh.

Biến cách của саморо́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?саморо́доксаморо́дки
Sinh cách кого? чего?саморо́дкасаморо́дков
Tặng cách кому? чему?саморо́дкусаморо́дкам
Đối cách кого? что?саморо́дкасаморо́дков
Công cụ cách кем? чем?саморо́дкомсаморо́дками
Giới cách о ком? о чём?саморо́дкесаморо́дках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của саморо́док

Câu hỏi thường gặp

самородок nghĩa là gì?

самородок (danh từ) nghĩa là kim loại thiên nhiên, kim loại tự sinh, nhân tài bẩm sinh, thiên tài bẩm sinh.

самородок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là саморо́док (phiên âm Latinh samoródok, IPA [səmɐˈrodək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.