саморо́док
Dấu sắc trên саморо́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
саморо́док nghĩa là kim loại thiên nhiên, kim loại tự sinh, nhân tài bẩm sinh, thiên tài bẩm sinh.
Nghĩa của саморо́док
Danh từ
- Cục kim loại tự nhiên, kim loại thiên nhiên, kim loại tự sinh.
- о человеке Nhân tài bẩm sinh, thiên tài bẩm sinh, người có tài bẩm sinh, tài năng bẩm sinh.
Biến cách của саморо́док (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | саморо́док | саморо́дки |
| Sinh cách кого? чего? | саморо́дка | саморо́дков |
| Tặng cách кому? чему? | саморо́дку | саморо́дкам |
| Đối cách кого? что? | саморо́дка | саморо́дков |
| Công cụ cách кем? чем? | саморо́дком | саморо́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | саморо́дке | саморо́дках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của саморо́док
Câu hỏi thường gặp
самородок nghĩa là gì?
самородок (danh từ) nghĩa là kim loại thiên nhiên, kim loại tự sinh, nhân tài bẩm sinh, thiên tài bẩm sinh.
самородок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là саморо́док (phiên âm Latinh samoródok, IPA [səmɐˈrodək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.