TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самосожже́ние

giống trungbất động vật
samosožžénije[səməsɐˈʐːɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самосожже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самосожже́ние nghĩa là tự thiêu.

Nghĩa của самосожже́ние

Danh từ

  1. Tự thiêu.

Biến cách của самосожже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самосожже́ниесамосожже́ния
Sinh cách кого? чего?самосожже́ниясамосожже́ний
Tặng cách кому? чему?самосожже́ниюсамосожже́ниям
Đối cách кого? что?самосожже́ниесамосожже́ния
Công cụ cách кем? чем?самосожже́ниемсамосожже́ниями
Giới cách о ком? о чём?самосожже́ниисамосожже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самосожжение nghĩa là gì?

самосожжение (danh từ) nghĩa là tự thiêu.

самосожжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самосожже́ние (phiên âm Latinh samosožžénije, IPA [səməsɐˈʐːɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.