TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самосу́д

giống đựcbất động vật
samosúd[səmɐˈsut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самосу́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самосу́д nghĩa là tự quyền xét sử.

Nghĩa của самосу́д

Danh từ

  1. Sự tự tiện xét sử, tự quyền xét sử.

Biến cách của самосу́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самосу́дсамосу́ды
Sinh cách кого? чего?самосу́дасамосу́дов
Tặng cách кому? чему?самосу́дусамосу́дам
Đối cách кого? что?самосу́дсамосу́ды
Công cụ cách кем? чем?самосу́домсамосу́дами
Giới cách о ком? о чём?самосу́десамосу́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самосуд nghĩa là gì?

самосуд (danh từ) nghĩa là tự quyền xét sử.

самосуд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самосу́д (phiên âm Latinh samosúd, IPA [səmɐˈsut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.